Câu hỏi trắc nghiệm: “Làm khuôn mẫu cho quá trình phiên mã là nhiệm vụ của:” với các phương án: A. tARN; B. mARN; C. ADN; D. rARN.
Đáp án đúng là C. ADN. Trong quá trình phiên mã, enzyme ARN polymerase sử dụng một mạch của phân tử ADN làm khuôn mẫu để tổng hợp nên mARN. Đây là bước đầu tiên trong quá trình biểu hiện gen, chuyển thông tin di truyền từ ADN sang ARN.

Vì sao ADN là đáp án đúng?
Phiên mã là quá trình tổng hợp ARN theo nguyên tắc bổ sung, sử dụng ADN làm khuôn mẫu. Cụ thể, enzyme ARN polymerase bám vào vùng khởi động của gen, tách hai mạch ADN và dùng một mạch — gọi là mạch khuôn mẫu hay mạch mã bổ sung — làm khuôn để lắp ráp các ribonucleotide theo quy tắc A liên kết với U, T liên kết với A, G liên kết với X. Kết quả là phân tử mARN mang thông tin mã hóa của gen được tạo ra, sẵn sàng cho bước dịch mã tiếp theo.
Nguyên tắc khuôn mẫu đảm bảo thông tin di truyền được sao chép chính xác từ ADN sang ARN. Không có ADN làm khuôn, quá trình phiên mã không thể diễn ra vì enzyme không có “bản thiết kế” để tổng hợp mARN đúng trình tự.
Vì sao các phương án khác sai?
Phương án A. tARN — sai vì tARN có nhiệm vụ mang axit amin đến ribosome trong quá trình dịch mã, không liên quan đến vai trò khuôn mẫu trong phiên mã.
Phương án B. mARN — sai vì mARN là sản phẩm của phiên mã, không phải là khuôn mẫu. Trong dịch mã, mARN làm khuôn để tổng hợp protein, nhưng câu hỏi này hỏi về phiên mã. Đây là phương án dễ gây nhầm lẫn nhất vì nhiều học sinh nhớ rằng mARN cũng có vai trò khuôn mẫu — nhưng ở giai đoạn dịch mã, không phải phiên mã.
Phương án D. rARN — sai vì rARN là thành phần cấu tạo ribosome, nơi diễn ra dịch mã, không tham gia làm khuôn mẫu cho phiên mã.
Cách phân biệt nhanh các loại ARN
Để không nhầm lẫn, học sinh nên ghi nhớ theo chuỗi: ADN → phiên mã → mARN → dịch mã → protein. Mỗi loại ARN có một chức năng riêng: mARN mang thông tin, tARN vận chuyển axit amin, rARN cấu tạo ribosome. Khi đề bài nhắc đến “khuôn mẫu cho phiên mã”, lập tức nghĩ đến ADN. Khi nhắc “khuôn mẫu cho dịch mã”, đó là mARN.

